Tội cố ý gây thương tích là một trong những tội danh thường gặp trong thực tiễn giải quyết án hình sự. Vụ việc có thể bắt đầu từ một cuộc cãi vã, xô xát, đánh nhau hoặc hành vi sử dụng dao, gậy, chai thủy tinh và các vật dụng nguy hiểm khác. Không phải mọi trường hợp gây thương tích đều bị xử lý giống nhau. Trách nhiệm pháp lý phụ thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể, công cụ sử dụng, tính chất hành vi, số người bị hại, hậu quả xảy ra và nhân thân của người thực hiện.
Đáng chú ý, tỷ lệ thương tích dưới 11% vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi thuộc một trong các trường hợp được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự. Mức hình phạt cao nhất đối với tội danh này có thể lên đến tù chung thân.
Tội cố ý gây thương tích là gì?
Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác được quy định tại Điều 134 Bộ luật Hình sự năm 2015, đã được sửa đổi, bổ sung. Có thể hiểu đây là hành vi một người nhận thức được việc làm của mình có khả năng gây tổn thương cho sức khỏe người khác nhưng vẫn thực hiện, từ đó làm phát sinh thương tích hoặc tổn hại sức khỏe trên thực tế.

Hành vi phạm tội có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức như:
- Đấm, đá, đánh hoặc dùng sức mạnh tác động trực tiếp vào cơ thể người khác.
- Sử dụng dao, kiếm, gậy, chai thủy tinh hoặc vật dụng có khả năng gây nguy hiểm.
- Dùng a-xít, hóa chất nguy hiểm hoặc vật liệu nổ.
- Thuê người khác gây thương tích hoặc nhận lời gây thương tích cho người khác.
- Tổ chức nhiều người cùng tham gia hành hung một nạn nhân.
- Thực hiện hành vi mang tính côn đồ, hung hãn, coi thường pháp luật.
Để xác định chính xác tội danh, cơ quan tố tụng không chỉ căn cứ vào hậu quả thương tích mà còn đánh giá diễn biến xung đột, nguyên nhân, công cụ sử dụng, vị trí tấn công và ý thức chủ quan của người thực hiện.
Các yếu tố cấu thành tội cố ý gây thương tích
Một người chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội cố ý gây thương tích khi hành vi đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Chủ thể thực hiện hành vi
Chủ thể của tội phạm phải là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo quy định. Đối với người chưa thành niên, việc truy cứu còn phụ thuộc vào độ tuổi, mức độ nghiêm trọng của tội phạm và khung hình phạt có thể áp dụng. Vì vậy, không nên chỉ căn cứ vào tuổi thực tế để kết luận người thực hiện có phải chịu trách nhiệm hình sự hay không.
Khách thể bị xâm phạm
Hành vi phạm tội xâm phạm quyền được bảo vệ về sức khỏe và sự an toàn thân thể của cá nhân. Trong một số vụ việc, hành vi gây thương tích còn có thể đồng thời ảnh hưởng đến trật tự công cộng, an toàn xã hội hoặc hoạt động bình thường của cơ quan nhà nước.
Hành vi và hậu quả
Mặt khách quan thường được thể hiện qua hành vi tác động trái pháp luật vào cơ thể người khác, gây ra thương tích hoặc tổn hại sức khỏe. Tỷ lệ tổn thương cơ thể là căn cứ quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự và khung hình phạt. Tuy nhiên, đây không phải yếu tố duy nhất. Người gây thương tích dưới 11% vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu sử dụng hung khí nguy hiểm, hành động có tổ chức, có tính chất côn đồ hoặc thuộc trường hợp luật định khác.
Lỗi của người thực hiện
Tội cố ý gây thương tích được thực hiện với lỗi cố ý. Người thực hiện có thể mong muốn hậu quả thương tích xảy ra hoặc tuy không mong muốn nhưng nhận thức rõ hậu quả có thể xảy ra và vẫn để mặc hậu quả phát sinh.
Việc phân biệt lỗi cố ý với lỗi vô ý có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong một số vụ việc, cùng một hậu quả thương tích nhưng người thực hiện có thể bị xem xét theo tội danh khác nếu không có ý thức chủ động gây tổn hại sức khỏe.

Gây thương tích bao nhiêu phần trăm thì bị truy cứu hình sự?
Theo khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự, người cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe người khác có thể bị truy cứu khi thuộc một trong hai nhóm trường hợp sau:
- Tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%.
- Tỷ lệ tổn thương cơ thể dưới 11% nhưng hành vi có tình tiết định tội theo quy định.
Điều này có nghĩa rằng tỷ lệ 11% không phải là ranh giới tuyệt đối trong mọi vụ án.
Những trường hợp thương tích dưới 11% vẫn có thể bị khởi tố
Hành vi gây thương tích dưới 11% vẫn có thể cấu thành tội phạm khi thuộc một trong các trường hợp:
- Dùng vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm hoặc thủ đoạn có khả năng gây nguy hại cho nhiều người.
- Dùng a-xít nguy hiểm hoặc hóa chất nguy hiểm.
- Gây thương tích cho người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, ốm đau hoặc người không có khả năng tự vệ.
- Gây thương tích cho ông, bà, cha, mẹ, thầy giáo, cô giáo, người nuôi dưỡng hoặc chữa bệnh cho mình.
- Phạm tội có tổ chức.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn.
- Thuê người gây thương tích hoặc gây thương tích do được thuê.
- Hành động có tính chất côn đồ.
- Gây thương tích cho người đang thi hành công vụ hoặc vì lý do công vụ của nạn nhân.
- Thực hiện hành vi trong thời gian đang bị giữ, tạm giữ, tạm giam, chấp hành hình phạt hoặc biện pháp xử lý bắt buộc theo quy định.
Ví dụ, một người dùng dao chém người khác gây thương tích 5% không đồng nghĩa với việc chắc chắn chỉ bị xử phạt hành chính. Cơ quan tố tụng sẽ đánh giá con dao có phải hung khí nguy hiểm hay không, cách thức sử dụng, vị trí bị tấn công và toàn bộ diễn biến vụ việc.
Cách xác định tỷ lệ tổn thương cơ thể
Tỷ lệ tổn thương cơ thể trong vụ án hình sự phải được xác định thông qua hoạt động giám định pháp y theo quy định. Kết luận của bệnh viện, giấy ra viện, phim chụp hoặc hồ sơ điều trị là tài liệu quan trọng nhưng không tự động thay thế kết luận giám định pháp y.
Thông tư 22/2019/TT-BYT ban hành các bảng tỷ lệ phần trăm tổn thương cơ thể sử dụng trong giám định pháp y và giám định pháp y tâm thần. Việc giám định phải căn cứ vào từng tổn thương, di chứng, biến chứng và mức độ ảnh hưởng đến chức năng cơ thể. Khi nhận thấy kết luận giám định có dấu hiệu chưa đầy đủ hoặc chưa phản ánh đúng thương tích, người tham gia tố tụng có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét giám định bổ sung hoặc giám định lại theo quy định.

Tội cố ý gây thương tích bị phạt bao nhiêu năm tù?
Điều 134 Bộ luật Hình sự quy định nhiều khung hình phạt khác nhau. Mức phạt cụ thể phụ thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể, số lượng nạn nhân, tình tiết định khung và hậu quả của hành vi.
Khung hình phạt thứ nhất
Người gây thương tích từ 11% đến 30% hoặc dưới 11% nhưng có tình tiết định tội có thể bị:
- Cải tạo không giam giữ đến 3 năm.
- Phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.
Đây là khung hình phạt cơ bản của tội cố ý gây thương tích.
Khung hình phạt thứ hai
Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 2 năm đến 6 năm khi thuộc một trong các trường hợp:
- Gây tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.
- Gây thương tích cho từ hai người trở lên, mỗi người từ 11% đến 30%.
- Phạm tội từ hai lần trở lên.
- Tái phạm nguy hiểm.
- Gây thương tích từ 11% đến 30% nhưng có tình tiết như dùng hung khí, có tổ chức hoặc có tính chất côn đồ.
Khung hình phạt thứ ba
Mức phạt tù từ 5 năm đến 10 năm có thể được áp dụng trong các trường hợp:
- Gây tổn thương cơ thể từ 61% trở lên nhưng chưa thuộc khung nặng hơn.
- Gây thương tích cho từ hai người trở lên, mỗi người từ 31% đến 60%.
- Gây thương tích từ 31% đến 60% và đồng thời có tình tiết định khung tăng nặng.
- Gây thương tích cho từ hai người trở lên, mỗi người từ 11% đến 30%, đồng thời có tình tiết định khung.
Khung hình phạt thứ tư
Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 7 năm đến 14 năm nếu:
- Hành vi làm chết người.
- Làm biến dạng vùng mặt của người khác với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên.
- Gây thương tích cho từ hai người trở lên, mỗi người có tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên.
- Gây thương tích từ 61% trở lên và có thêm tình tiết định khung.
- Gây thương tích cho từ hai người trở lên, mỗi người từ 31% đến 60%, đồng thời có tình tiết định khung.
Khung hình phạt cao nhất
Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân khi:
- Làm chết từ hai người trở lên.
- Gây thương tích cho từ hai người trở lên, mỗi người có tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên và đồng thời có tình tiết định khung theo khoản 1 Điều 134.
Chuẩn bị phạm tội có bị xử lý không?
Người chuẩn bị vũ khí, vật liệu nổ, hung khí nguy hiểm, a-xít, hóa chất nguy hiểm hoặc thành lập, tham gia nhóm tội phạm nhằm gây thương tích cho người khác cũng có thể bị xử lý. Hình phạt đối với hành vi chuẩn bị phạm tội là cải tạo không giam giữ đến 2 năm hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm.
Gây thương tích nhưng chưa đến mức truy cứu hình sự bị phạt thế nào?
Trường hợp hành vi cố ý gây thương tích chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm vẫn có thể bị xử phạt hành chính. Theo khoản 5 Điều 7 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, cá nhân cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe người khác nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt tiền từ 5 triệu đồng đến 8 triệu đồng.
Việc không bị khởi tố hình sự không làm mất nghĩa vụ bồi thường. Người gây thiệt hại vẫn phải chịu trách nhiệm dân sự đối với những tổn thất thực tế đã gây ra.
Người gây thương tích phải bồi thường những khoản nào?
Theo Điều 590 Bộ luật Dân sự, người xâm phạm sức khỏe của người khác có thể phải bồi thường:
- Chi phí hợp lý cho việc cấp cứu, điều trị, thuốc men, phục hồi sức khỏe và chức năng bị mất hoặc giảm sút.
- Thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút của người bị hại.
- Chi phí hợp lý và thu nhập bị mất của người chăm sóc trong thời gian điều trị.
- Chi phí chăm sóc lâu dài nếu người bị hại mất khả năng lao động và cần người thường xuyên chăm sóc.
- Các thiệt hại khác có căn cứ chứng minh.
- Khoản tiền bù đắp tổn thất về tinh thần.
Mức bồi thường tổn thất tinh thần trước hết do các bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, mức tối đa áp dụng theo giới hạn được quy định tại Điều 590 Bộ luật Dân sự. Người bị hại nên lưu giữ đầy đủ hóa đơn, chứng từ điều trị, giấy xác nhận thu nhập, hồ sơ bệnh án và tài liệu chứng minh chi phí chăm sóc. Đây là cơ sở quan trọng để yêu cầu bồi thường.
Đối với người gây thương tích, việc chủ động cứu chữa, bồi thường và khắc phục hậu quả có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, bồi thường không đồng nghĩa với việc chắc chắn được miễn trách nhiệm hình sự.
Luật sư Minh Long tư vấn và tham gia giải quyết vụ án cố ý gây thương tích
Các vụ án cố ý gây thương tích thường có diễn biến phức tạp, lời khai giữa các bên mâu thuẫn và chứng cứ dễ bị mất theo thời gian. Việc có luật sư hỗ trợ sớm giúp khách hàng hiểu đúng quyền, nghĩa vụ và lựa chọn phương án xử lý phù hợp.
Luật sư Minh Long cung cấp dịch vụ tư vấn, bào chữa và bảo vệ quyền lợi trong vụ án hình sự cho bị can, bị cáo, bị hại và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Nội dung hỗ trợ gồm:
- Phân tích dấu hiệu cấu thành tội cố ý gây thương tích.
- Đánh giá khung hình phạt và tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.
- Tư vấn về giám định tỷ lệ tổn thương cơ thể.
- Soạn đơn tố giác, đơn yêu cầu khởi tố và yêu cầu bồi thường.
- Bào chữa cho người bị tố giác, bị can hoặc bị cáo.
- Bảo vệ quyền lợi cho bị hại trong quá trình tố tụng.
- Tham gia hỏi cung, đối chất và các hoạt động điều tra.
- Hỗ trợ đàm phán bồi thường, hòa giải đúng quy định.
- Khiếu nại quyết định hoặc hành vi tố tụng khi có căn cứ.
- Tham gia tranh tụng và bảo vệ khách hàng tại phiên tòa.
Luật sư Minh Long thực hiện quy trình tiếp nhận, phân tích hồ sơ, tư vấn phương án, báo phí và tham gia bảo vệ khách hàng trong quá trình giải quyết vụ việc. Thông tin khách hàng được tiếp nhận theo nguyên tắc bảo mật và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp luật sư.

Tội cố ý gây thương tích có nhiều khung hình phạt, từ cải tạo không giam giữ đến tù chung thân. Tỷ lệ tổn thương cơ thể là căn cứ quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định trách nhiệm hình sự. Ngay cả khi thương tích dưới 11%, người thực hiện vẫn có thể bị khởi tố nếu dùng hung khí nguy hiểm, có tính chất côn đồ, phạm tội có tổ chức hoặc thuộc trường hợp định tội khác. Khi xảy ra vụ việc, các bên nên bảo quản chứng cứ, thực hiện giám định, xác định thiệt hại và tham khảo luật sư trước khi bồi thường, hòa giải hoặc rút yêu cầu khởi tố.
Để được đánh giá cụ thể hồ sơ và bảo vệ quyền lợi trong vụ án cố ý gây thương tích, khách hàng có thể liên hệ Luật sư Minh Long qua hotline 0969 19 2626 để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.




