Khi một người bị tạm giam trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử, gia đình thường muốn biết có thể làm thủ tục bảo lãnh tại ngoại hay không. Việc được tại ngoại giúp bị can, bị cáo duy trì việc điều trị bệnh, chăm sóc gia đình và chuẩn bị tài liệu bảo vệ quyền lợi trong vụ án. Tuy nhiên, nộp đơn xin bảo lãnh không đồng nghĩa đương nhiên được chấp thuận. Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ đánh giá tính chất hành vi, nhân thân, nguy cơ bỏ trốn, khả năng tiếp tục phạm tội và nguy cơ cản trở quá trình giải quyết vụ án.
Bài viết dưới đây phân tích điều kiện, hồ sơ, trình tự và thẩm quyền giải quyết đề nghị bảo lãnh tại ngoại theo quy định hiện hành.
Những trường hợp nào có thể được xem xét bảo lãnh tại ngoại?
Pháp luật không quy định một danh sách khép kín rằng cứ đáp ứng đủ một số điều kiện nhất định thì bị can, bị cáo đương nhiên được tại ngoại. Việc áp dụng bảo lĩnh thuộc thẩm quyền đánh giá của cơ quan đang giải quyết vụ án. Khi xem xét điều kiện bảo lãnh tại ngoại, cơ quan tiến hành tố tụng thường đánh giá các nhóm yếu tố sau:

Tính chất và mức độ của hành vi bị khởi tố
Hành vi có tính chất càng nghiêm trọng, hậu quả càng lớn hoặc có phương thức thực hiện nguy hiểm thì khả năng được thay thế tạm giam thường cần được cân nhắc thận trọng hơn. Đối với tội đặc biệt nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng, pháp luật cho phép áp dụng tạm giam. Tuy nhiên, Điều 119 sử dụng cụm từ “có thể áp dụng”, nên việc tạm giam vẫn phải dựa trên căn cứ cụ thể của vụ án, không nên hiểu rằng mọi trường hợp đều bắt buộc phải tạm giam.
Nhân thân của bị can, bị cáo
Nhân thân tốt là yếu tố quan trọng khi đề nghị áp dụng bảo lĩnh. Hồ sơ có thể làm rõ các nội dung như:
- Có nơi cư trú ổn định, lý lịch rõ ràng.
- Chưa có tiền án, tiền sự hoặc có quá trình chấp hành pháp luật tốt.
- Có công việc, nghề nghiệp và quan hệ gia đình ổn định.
- Có thái độ hợp tác với Cơ quan điều tra.
- Thành khẩn khai báo, tự nguyện khắc phục hậu quả nếu có căn cứ.
- Có người thân hoặc tổ chức đủ điều kiện quản lý, giám sát.
Nhân thân tốt không phải căn cứ duy nhất để được tại ngoại. Tuy nhiên, đây là tài liệu quan trọng giúp chứng minh nguy cơ bỏ trốn hoặc tiếp tục vi phạm pháp luật ở mức thấp.
Khả năng bỏ trốn hoặc cản trở quá trình tố tụng
Đề nghị bảo lĩnh có thể khó được chấp thuận nếu có căn cứ cho rằng bị can, bị cáo:
- Đã bỏ trốn hoặc có dấu hiệu chuẩn bị bỏ trốn.
- Không có nơi cư trú rõ ràng.
- Đã vi phạm biện pháp ngăn chặn được áp dụng trước đó.
- Có dấu hiệu tiếp tục phạm tội.
- Mua chuộc, đe dọa hoặc gây sức ép đối với người làm chứng, bị hại.
- Tiêu hủy, giả mạo chứng cứ hoặc tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án.
Đây cũng là những căn cứ quan trọng để cơ quan tố tụng xem xét việc áp dụng tạm giam đối với bị can, bị cáo về tội nghiêm trọng hoặc ít nghiêm trọng có khung hình phạt tù trên hai năm.
Hoàn cảnh sức khỏe và gia đình
Phụ nữ có thai, người đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi, người già yếu hoặc người bị bệnh nặng có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng thuộc nhóm được pháp luật ưu tiên áp dụng biện pháp ngăn chặn khác thay cho tạm giam. Quy định này không áp dụng nếu người đó bỏ trốn, tiếp tục phạm tội, cản trở hoạt động tố tụng hoặc thuộc trường hợp liên quan đến an ninh quốc gia theo khoản 4 Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Các tài liệu y tế, giấy xác nhận mang thai, giấy khai sinh của con nhỏ hoặc hồ sơ bệnh án cần được chuẩn bị đầy đủ để cơ quan có thẩm quyền có căn cứ xem xét.
Ai có quyền nhận bảo lĩnh cho bị can, bị cáo?
Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định hai nhóm chủ thể có thể nhận bảo lĩnh, gồm cơ quan, tổ chức và cá nhân.

Cơ quan, tổ chức nhận bảo lĩnh
Cơ quan hoặc tổ chức có thể nhận bảo lĩnh cho bị can, bị cáo là người thuộc cơ quan, tổ chức của mình. Cơ quan, tổ chức nhận bảo lĩnh phải lập giấy cam đoan và có xác nhận của người đứng đầu. Nội dung cam đoan phải thể hiện trách nhiệm quản lý, không để người được bảo lĩnh vi phạm các nghĩa vụ theo quy định.
Cá nhân nhận bảo lĩnh
Cá nhân nhận bảo lĩnh phải đáp ứng các điều kiện:
- Đủ 18 tuổi trở lên.
- Có nhân thân tốt.
- Nghiêm chỉnh chấp hành pháp luật.
- Có thu nhập ổn định.
- Có điều kiện quản lý người được bảo lĩnh.
- Là người thân thích của bị can, bị cáo.
Trường hợp cá nhân nhận bảo lĩnh thì phải có ít nhất hai người. Mỗi người phải lập giấy cam đoan có xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú hoặc cơ quan, tổ chức nơi làm việc, học tập. Việc chỉ có một người thân đứng ra làm đơn hoặc người nhận bảo lĩnh không chứng minh được khả năng quản lý có thể khiến hồ sơ chưa đáp ứng yêu cầu pháp luật.
Hồ sơ xin bảo lãnh tại ngoại gồm những gì?
Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự không quy định một bộ hồ sơ thống nhất áp dụng cho mọi vụ án. Tuy nhiên, giấy cam đoan của người nhận bảo lĩnh và giấy cam đoan của bị can, bị cáo là những tài liệu bắt buộc theo nội dung điều luật.
Tùy vụ án và giai đoạn tố tụng, hồ sơ xin bảo lĩnh thường được chuẩn bị gồm:
- Đơn đề nghị thay đổi biện pháp tạm giam bằng biện pháp bảo lĩnh.
- Giấy cam đoan của ít nhất hai cá nhân nhận bảo lĩnh.
- Giấy cam đoan của bị can, bị cáo.
- Bản sao căn cước của người nhận bảo lĩnh.
- Tài liệu chứng minh quan hệ thân thích.
- Xác nhận nơi cư trú của bị can, bị cáo và người nhận bảo lĩnh.
- Tài liệu chứng minh công việc, thu nhập và điều kiện quản lý.
- Xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc cơ quan nơi làm việc, học tập.
- Tài liệu về nhân thân, thành tích hoặc quá trình chấp hành pháp luật.
- Giấy tờ chứng minh hoàn cảnh đặc biệt như mang thai, nuôi con nhỏ, bệnh nặng.
- Tài liệu chứng minh việc bồi thường hoặc khắc phục hậu quả, nếu có.
Đơn đề nghị cần trình bày đúng trọng tâm, tránh chỉ nêu hoàn cảnh khó khăn chung chung. Nội dung nên phân tích vì sao việc tiếp tục tạm giam không còn cần thiết và biện pháp bảo lĩnh vẫn bảo đảm được yêu cầu điều tra, truy tố hoặc xét xử.

Thủ tục bảo lãnh tại ngoại được thực hiện như thế nào?
Bước 1: Xác định cơ quan đang thụ lý vụ án
Gia đình cần xác định vụ án đang ở giai đoạn điều tra, truy tố hay xét xử. Đây là căn cứ để gửi hồ sơ đến đúng cơ quan có thẩm quyền.
- Giai đoạn điều tra: Hồ sơ thường được gửi đến Cơ quan điều tra đang thụ lý.
- Giai đoạn truy tố: Hồ sơ gửi đến Viện kiểm sát đang giải quyết vụ án.
- Giai đoạn xét xử: Hồ sơ gửi đến Tòa án đang thụ lý.
Nộp hồ sơ không đúng cơ quan có thể làm chậm quá trình tiếp nhận và xem xét đề nghị.
Bước 2: Đánh giá căn cứ thay đổi biện pháp ngăn chặn
Trước khi soạn đơn, cần nghiên cứu quyết định khởi tố, lệnh tạm giam, tội danh, khung hình phạt và tài liệu về nhân thân của bị can, bị cáo. Luật sư có thể phân tích các yếu tố có lợi và rủi ro, từ đó lựa chọn đề nghị áp dụng bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hoặc biện pháp ngăn chặn khác phù hợp.
Bước 3: Chuẩn bị đơn và giấy cam đoan
Đơn đề nghị nên có các nội dung cơ bản:
- Thông tin bị can, bị cáo.
- Tội danh đang bị khởi tố, truy tố hoặc xét xử.
- Thông tin cơ quan đang thụ lý.
- Thông tin người nhận bảo lĩnh.
- Căn cứ đề nghị thay thế tạm giam.
- Cam kết quản lý và bảo đảm chấp hành triệu tập.
- Danh mục tài liệu gửi kèm.
Giấy cam đoan của cá nhân nhận bảo lĩnh phải được xác nhận theo đúng yêu cầu tại Điều 121. Bị can, bị cáo cũng phải lập giấy cam đoan riêng về việc thực hiện các nghĩa vụ khi được tại ngoại.
Bước 4: Nộp hồ sơ và cung cấp tài liệu bổ sung
Hồ sơ được gửi đến cơ quan đang có thẩm quyền giải quyết vụ án. Khi cần thiết, gia đình hoặc luật sư có thể cung cấp thêm hồ sơ bệnh án, tài liệu về nơi cư trú, việc khắc phục hậu quả và khả năng quản lý của người bảo lĩnh. Cơ quan tố tụng sẽ đánh giá tổng thể hồ sơ vụ án. Việc có đủ giấy tờ về mặt hình thức không đồng nghĩa đề nghị chắc chắn được chấp thuận.
Bước 5: Nhận và thực hiện quyết định bảo lĩnh
Khi chấp thuận, người có thẩm quyền sẽ ban hành quyết định bảo lĩnh. Đối với quyết định thuộc trường hợp phải phê chuẩn, quyết định chỉ được thi hành sau khi có sự phê chuẩn của Viện kiểm sát có thẩm quyền. Sau khi được trả tự do, bị can, bị cáo phải chấp hành đầy đủ giấy triệu tập và các nghĩa vụ đã cam đoan.
Cơ quan nào có thẩm quyền cho bảo lãnh tại ngoại?
Theo khoản 4 Điều 121, người có thẩm quyền quy định tại khoản 1 Điều 113 Bộ luật Tố tụng hình sự và Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có quyền ra quyết định bảo lĩnh.
Tùy giai đoạn tố tụng, thẩm quyền có thể thuộc:
- Người có thẩm quyền của Cơ quan điều tra.
- Viện trưởng hoặc Phó Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền.
- Chánh án, Phó Chánh án, Hội đồng xét xử hoặc người có thẩm quyền của Tòa án.
- Thẩm phán chủ tọa phiên tòa.
Pháp luật hiện hành quy định quyết định của những người thuộc trường hợp tại điểm a khoản 1 Điều 113 phải được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn trước khi thi hành. Gia đình không nên gửi đơn đồng loạt đến nhiều cơ quan khi chưa xác định rõ giai đoạn tố tụng. Việc gửi đúng cơ quan đang quản lý biện pháp tạm giam giúp hồ sơ được xem xét đúng thẩm quyền.
Bao lâu thì đơn xin bảo lãnh tại ngoại được giải quyết?
Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự không quy định một thời hạn riêng theo số ngày để giải quyết mọi đơn đề nghị bảo lĩnh.
Thời gian xem xét thực tế phụ thuộc vào:
- Giai đoạn giải quyết vụ án.
- Mức độ phức tạp của hành vi bị điều tra.
- Tài liệu chứng minh nhân thân và nơi cư trú.
- Khả năng quản lý của người nhận bảo lĩnh.
- Yêu cầu xác minh tài liệu.
- Việc quyết định có phải chuyển Viện kiểm sát phê chuẩn hay không.
Vì vậy, gia đình nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu. Việc bổ sung giấy tờ nhiều lần hoặc gửi không đúng cơ quan có thể kéo dài quá trình xem xét.
Luật sư Minh Long hỗ trợ thủ tục bảo lãnh tại ngoại
Luật sư Minh Long cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật hình sự, bào chữa và tham gia tố tụng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị can, bị cáo và người liên quan. Quy trình làm việc gồm tiếp nhận thông tin, phân tích hồ sơ, tư vấn giải pháp, báo phí và thực hiện công việc theo phạm vi thống nhất.
Khi hỗ trợ thủ tục bảo lãnh tại ngoại, luật sư có thể thực hiện các công việc:
- Kiểm tra căn cứ, thời hạn và thẩm quyền áp dụng tạm giam.
- Đánh giá khả năng xin bảo lĩnh hoặc biện pháp thay thế khác.
- Hướng dẫn lựa chọn người đủ điều kiện nhận bảo lĩnh.
- Soạn đơn đề nghị và giấy cam đoan phù hợp.
- Rà soát hồ sơ cư trú, nhân thân, sức khỏe và hoàn cảnh gia đình.
- Gửi văn bản kiến nghị đến cơ quan có thẩm quyền.
- Tham gia bào chữa và bảo vệ quyền lợi trong các giai đoạn tố tụng.
Mỗi vụ án có tội danh, chứng cứ và tình trạng tố tụng khác nhau. Gia đình nên cung cấp đầy đủ quyết định khởi tố, lệnh tạm giam, giấy tờ nhân thân và tài liệu liên quan để luật sư có cơ sở đánh giá chính xác.

Thủ tục bảo lãnh tại ngoại cần được thực hiện dựa trên đúng căn cứ pháp luật, đúng chủ thể nhận bảo lĩnh và đúng cơ quan có thẩm quyền. Hồ sơ nên chứng minh rõ nhân thân, nơi cư trú, khả năng quản lý và việc bị can, bị cáo không gây rủi ro cho quá trình giải quyết vụ án. Gia đình không nên sử dụng mẫu đơn chung mà chưa nghiên cứu tội danh, giai đoạn tố tụng và nội dung lệnh tạm giam. Việc tư vấn sớm với luật sư hình sự sẽ giúp xác định phương án phù hợp, chuẩn bị hồ sơ đúng trọng tâm và bảo vệ tốt hơn quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội.
Để được rà soát hồ sơ và tư vấn phương án xin thay đổi biện pháp ngăn chặn, khách hàng có thể liên hệ Luật sư Minh Long qua hotline 0969 19 2626. Thông tin vụ việc được tiếp nhận và bảo mật theo quy định pháp luật, đạo đức nghề nghiệp luật sư.




