Tin tức pháp luật

Quy trình tố tụng hình sự: 7 giai đoạn từ khởi tố đến xét xử

03/07/2026 3 lượt xem 17 phút đọc

Quy trình tố tụng hình sự gồm nhiều giai đoạn liên tiếp, từ tiếp nhận nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử và thi hành án. Mỗi giai đoạn do cơ quan có thẩm quyền khác nhau thực hiện, với thời hạn, thủ tục và hậu quả pháp lý riêng. Việc hiểu rõ trình tự này giúp người bị tố giác, bị can, bị cáo, bị hại và gia đình chủ động bảo vệ quyền lợi. Đặc biệt, những lời khai, tài liệu và quyết định được lập trong giai đoạn đầu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quá trình giải quyết vụ án.

Bài viết dưới đây phân tích quy trình theo Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành, đã được hợp nhất tại Văn bản số 104/VBHN-VPQH ngày 27/8/2025. Văn bản này cập nhật Luật số 99/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2025 và các quy định liên quan có hiệu lực từ năm 2026.

Quy trình tố tụng hình sự là gì?

Tố tụng hình sự là trình tự, thủ tục do pháp luật quy định để tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thực hiện một số thủ tục thi hành án hình sự. Quá trình này có sự tham gia của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án, cơ quan thi hành án cùng những người tham gia tố tụng. Mục tiêu là phát hiện, xử lý đúng người, đúng hành vi, đúng pháp luật, đồng thời không để lọt tội phạm và không làm oan người vô tội.

quy trinh to tung hinh su 2

Một vụ việc thông thường có thể trải qua các giai đoạn:

  1. Tiếp nhận và giải quyết nguồn tin về tội phạm.
  2. Khởi tố vụ án, khởi tố bị can.
  3. Điều tra vụ án hình sự.
  4. Truy tố bị can.
  5. Xét xử sơ thẩm.
  6. Xét xử phúc thẩm.
  7. Thi hành bản án và xem xét lại bản án trong trường hợp đặc biệt.

Không phải vụ việc nào cũng trải qua đầy đủ các giai đoạn trên. Cơ quan có thẩm quyền có thể không khởi tố, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ nếu xuất hiện căn cứ theo quy định.

Giai đoạn 1: Tiếp nhận và giải quyết nguồn tin về tội phạm

Đây là bước đầu tiên trong quy trình tố tụng hình sự. Cơ quan có thẩm quyền kiểm tra thông tin ban đầu để xác định vụ việc có dấu hiệu tội phạm hay chỉ là tranh chấp dân sự, kinh doanh hoặc vi phạm hành chính.

Nguồn tin về tội phạm gồm những gì?

Nguồn tin về tội phạm có thể xuất phát từ:

  • Tố giác của cá nhân về hành vi có dấu hiệu phạm tội.
  • Tin báo của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân.
  • Thông tin được đăng tải trên phương tiện thông tin đại chúng.
  • Kiến nghị khởi tố của cơ quan nhà nước.
  • Lời khai của người phạm tội tự thú.
  • Thông tin do cơ quan có thẩm quyền trực tiếp phát hiện.

Công an cấp xã có trách nhiệm tiếp nhận tố giác, lập biên bản, xác minh sơ bộ và chuyển thông tin cùng tài liệu liên quan đến Cơ quan điều tra có thẩm quyền. Các cơ quan, tổ chức khác khi nhận được tin báo cũng phải chuyển đến cơ quan có thẩm quyền giải quyết.

Thời hạn giải quyết nguồn tin về tội phạm

Thông thường, trong vòng 20 ngày kể từ khi nhận được nguồn tin, cơ quan có thẩm quyền phải kiểm tra, xác minh và ra một trong các quyết định:

  • Khởi tố vụ án hình sự.
  • Không khởi tố vụ án hình sự.
  • Tạm đình chỉ việc giải quyết nguồn tin.

Đối với vụ việc phức tạp hoặc phải xác minh tại nhiều địa điểm, thời hạn có thể kéo dài nhưng không quá hai tháng. Trường hợp chưa thể kết thúc xác minh, Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền có thể gia hạn một lần nhưng không quá hai tháng. Người tố giác nên yêu cầu lập giấy biên nhận và lưu lại toàn bộ tài liệu đã giao. Đây là căn cứ quan trọng để theo dõi tiến độ và khiếu nại nếu nguồn tin không được xử lý đúng quy định.

Giai đoạn 2: Khởi tố vụ án và khởi tố bị can

Khởi tố vụ án hình sự là quyết định chính thức bắt đầu quá trình điều tra khi cơ quan có thẩm quyền xác định có dấu hiệu tội phạm.

Cần phân biệt hai quyết định khác nhau:

  • Khởi tố vụ án: Xác định có dấu hiệu của một tội phạm và cần điều tra.
  • Khởi tố bị can: Xác định một cá nhân hoặc pháp nhân cụ thể có căn cứ bị buộc tội.

Một vụ án có thể được khởi tố trước khi xác định đầy đủ người thực hiện hành vi. Chỉ khi thu thập được chứng cứ đủ căn cứ, cơ quan điều tra mới ra quyết định khởi tố bị can và chuyển Viện kiểm sát xem xét phê chuẩn theo thẩm quyền. Sau khi trở thành bị can, cá nhân hoặc người đại diện của pháp nhân phải được thông báo về hành vi bị khởi tố, tội danh, quyền và nghĩa vụ của mình.

Đối với một số tội danh được pháp luật quy định, vụ án chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện hợp pháp. Tuy nhiên, việc rút yêu cầu và hậu quả của việc rút yêu cầu phải được xem xét theo từng trường hợp cụ thể.

quy trinh to tung hinh su 1

Giai đoạn 3: Điều tra vụ án hình sự

Điều tra là giai đoạn Cơ quan điều tra thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ nhằm làm rõ:

  • Có hay không có hành vi phạm tội.
  • Người nào thực hiện hành vi.
  • Lỗi, động cơ và mục đích phạm tội.
  • Thiệt hại và hậu quả đã xảy ra.
  • Tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
  • Trách nhiệm bồi thường và việc xử lý tài sản, vật chứng.

Các hoạt động thường được tiến hành gồm lấy lời khai, hỏi cung, đối chất, nhận dạng, khám nghiệm hiện trường, trưng cầu giám định, định giá tài sản, khám xét, thu giữ dữ liệu và thực nghiệm điều tra.

Thời hạn điều tra vụ án hình sự

Theo tính chất của tội phạm, thời hạn điều tra ban đầu được xác định như sau:

  • Không quá hai tháng đối với tội phạm ít nghiêm trọng.
  • Không quá ba tháng đối với tội phạm nghiêm trọng.
  • Không quá bốn tháng đối với tội phạm rất nghiêm trọng.
  • Không quá bốn tháng đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Thời hạn được tính từ ngày khởi tố vụ án đến khi kết thúc điều tra. Vụ án phức tạp có thể được gia hạn theo số lần và thời gian tương ứng với từng loại tội phạm.

Kết thúc điều tra, Cơ quan điều tra có thể:

  • Ban hành kết luận điều tra và đề nghị truy tố.
  • Đình chỉ điều tra khi có căn cứ.
  • Tạm đình chỉ điều tra nếu xuất hiện trường hợp luật định.

Bị can và người bào chữa có quyền đọc, ghi chép hoặc sao chụp những tài liệu liên quan đến việc buộc tội, gỡ tội và bào chữa sau khi kết thúc điều tra theo trình tự pháp luật quy định.

Giai đoạn 4: Viện kiểm sát quyết định việc truy tố

Sau khi nhận hồ sơ và bản kết luận điều tra, Viện kiểm sát kiểm tra tính hợp pháp, đầy đủ của chứng cứ trước khi quyết định có truy tố bị can ra Tòa án hay không.

Trong giai đoạn này, Viện kiểm sát có thể ra một trong các quyết định:

  • Truy tố bị can trước Tòa án bằng bản cáo trạng.
  • Trả hồ sơ để yêu cầu điều tra bổ sung.
  • Đình chỉ hoặc tạm đình chỉ vụ án.
  • Đình chỉ hoặc tạm đình chỉ vụ án đối với một hoặc một số bị can.

Thời hạn quyết định việc truy tố là 20 ngày đối với tội phạm ít nghiêm trọng và nghiêm trọng; 30 ngày đối với tội phạm rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng. Trường hợp cần thiết, thời hạn có thể được gia hạn từ 10 đến 30 ngày tùy loại tội phạm. Bản cáo trạng phải nêu rõ hành vi bị truy tố, diễn biến vụ án, chứng cứ buộc tội, chứng cứ gỡ tội, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và điều khoản của Bộ luật Hình sự được áp dụng.

Giai đoạn 5: Xét xử sơ thẩm vụ án hình sự

Sau khi Viện kiểm sát chuyển cáo trạng và hồ sơ, Tòa án kiểm tra hồ sơ, thụ lý vụ án và phân công Thẩm phán chủ tọa phiên tòa.

Thời hạn chuẩn bị xét xử

Thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm được quy định như sau:

  • 30 ngày đối với tội phạm ít nghiêm trọng.
  • 45 ngày đối với tội phạm nghiêm trọng.
  • Hai tháng đối với tội phạm rất nghiêm trọng.
  • Ba tháng đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Trong thời hạn này, Thẩm phán phải quyết định đưa vụ án ra xét xử, trả hồ sơ điều tra bổ sung, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ vụ án. Đối với vụ án phức tạp, Chánh án có thể gia hạn thêm 15 hoặc 30 ngày tùy loại tội phạm. Sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, Tòa án thông thường phải mở phiên tòa trong vòng 15 ngày. Trường hợp có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, thời hạn có thể kéo dài đến 30 ngày.

Trình tự cơ bản tại phiên tòa sơ thẩm

Phiên tòa hình sự thường được tiến hành theo các phần:

  1. Bắt đầu phiên tòa và kiểm tra sự có mặt của những người được triệu tập.
  2. Công bố cáo trạng và tiến hành xét hỏi.
  3. Kiểm tra, công bố chứng cứ, tài liệu và vật chứng.
  4. Tranh luận giữa Kiểm sát viên, bị cáo, luật sư và những người tham gia tố tụng.
  5. Bị cáo nói lời sau cùng.
  6. Hội đồng xét xử nghị án và tuyên án.

Bị cáo và người bào chữa có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu và lập luận để đối đáp với quan điểm buộc tội. Kiểm sát viên phải đối đáp đối với những ý kiến liên quan, còn Hội đồng xét xử phải ghi nhận, đánh giá đầy đủ các quan điểm tranh luận. Tòa án có thể tuyên bị cáo không phạm tội, miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt hoặc áp dụng hình phạt theo quy định. Bản án cũng giải quyết trách nhiệm bồi thường, vật chứng, tài sản bị kê biên và những vấn đề liên quan.

Giai đoạn 6: Kháng cáo và xét xử phúc thẩm

Sau khi có bản án sơ thẩm, bị cáo, bị hại và những người có quyền lợi liên quan có thể kháng cáo theo phạm vi quyền của mình. Thời hạn kháng cáo đối với bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Đối với người vắng mặt tại phiên tòa, thời hạn được tính từ ngày nhận bản án hoặc ngày bản án được niêm yết hợp lệ.

Thời hạn kháng cáo đối với quyết định sơ thẩm là bảy ngày kể từ ngày người có quyền kháng cáo nhận được quyết định. Kháng cáo quá hạn có thể được xem xét nếu có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan. Tòa án cấp phúc thẩm chỉ xem xét phần bản án, quyết định bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Trường hợp cần thiết, Tòa án có thể xem xét những phần khác có liên quan.

Kết quả phúc thẩm có thể là:

  • Không chấp nhận kháng cáo và giữ nguyên bản án sơ thẩm.
  • Sửa bản án sơ thẩm.
  • Hủy bản án để điều tra hoặc xét xử lại.
  • Hủy bản án và đình chỉ vụ án.
  • Đình chỉ việc xét xử phúc thẩm trong trường hợp luật định.

Bản án phúc thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày tuyên án.

Giai đoạn 7: Thi hành án và xem xét lại bản án

Sau khi bản án có hiệu lực, cơ quan có thẩm quyền tổ chức thi hành các nội dung như hình phạt tù, án treo, cải tạo không giam giữ, hình phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ và các nghĩa vụ khác. Phần bồi thường thiệt hại, hoàn trả tài sản hoặc nghĩa vụ dân sự trong bản án hình sự được thi hành theo pháp luật về thi hành án dân sự.

Bản án đã có hiệu lực vẫn có thể được xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm khi xuất hiện căn cứ đặc biệt. Đây không phải cấp xét xử thông thường và đương sự không có quyền trực tiếp kháng cáo theo thủ tục này, nhưng có thể gửi đơn đề nghị người có thẩm quyền xem xét kháng nghị.

quy trinh to tung hinh su 3

Những quyền quan trọng trong quy trình tố tụng hình sự

Người tham gia tố tụng cần chủ động sử dụng các quyền hợp pháp của mình ngay từ giai đoạn đầu.

Quyền được suy đoán vô tội

Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi hành vi được chứng minh đúng thủ tục và có bản án kết tội đã có hiệu lực. Khi không đủ căn cứ buộc tội, cơ quan có thẩm quyền phải kết luận người bị buộc tội không có tội.

Không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội

Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng. Người bị buộc tội có quyền cung cấp chứng cứ nhưng không bắt buộc phải tự chứng minh mình vô tội.

Không buộc phải nhận mình có tội

Người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can và bị cáo không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Quyền này không đồng nghĩa với việc cố tình khai gian hoặc tiêu hủy chứng cứ. Người tham gia tố tụng cần cân nhắc nội dung trình bày, kiểm tra kỹ biên bản trước khi ký và yêu cầu ghi nhận việc sửa chữa nếu nội dung chưa chính xác.

Quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư

Người bị buộc tội có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc người khác đủ điều kiện bào chữa. Luật sư thông thường được tham gia từ khi khởi tố bị can. Trường hợp có bắt hoặc tạm giữ, luật sư có thể tham gia từ khi người bị bắt có mặt tại trụ sở cơ quan điều tra hoặc từ khi có quyết định tạm giữ.

Quyền khiếu nại, kháng cáo

Người tham gia tố tụng có quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng khi cho rằng quyền lợi của mình bị xâm phạm. Sau xét xử sơ thẩm, người có quyền phải kháng cáo đúng thời hạn để tránh bản án có hiệu lực. Đối với người chưa thành niên, từ ngày 1/1/2026, việc giải quyết vụ án còn phải tuân thủ Luật Tư pháp người chưa thành niên với những thủ tục và nguyên tắc bảo vệ riêng.

Một vụ án hình sự kéo dài bao lâu?

Không có một thời hạn cố định áp dụng cho tất cả vụ án. Tổng thời gian phụ thuộc vào loại tội phạm, số lượng bị can, mức độ phức tạp, yêu cầu giám định, định giá, tương trợ tư pháp và việc hồ sơ có bị trả để điều tra bổ sung hay không.

Thời gian thực tế còn có thể kéo dài nếu:

  • Vụ án có nhiều người tham gia hoặc xảy ra tại nhiều địa phương.
  • Cần giám định chuyên môn hoặc định giá tài sản phức tạp.
  • Bị can bỏ trốn, bị truy nã hoặc chưa xác định được nơi cư trú.
  • Có yêu cầu thu thập tài liệu từ nước ngoài.
  • Hồ sơ phải điều tra bổ sung hoặc xét xử lại.
  • Vụ án bị tạm đình chỉ và sau đó được phục hồi.

Vì vậy, khi đánh giá tiến độ, cần xem từng quyết định tố tụng, ngày ban hành và căn cứ gia hạn cụ thể thay vì chỉ tính thời gian từ ngày xảy ra vụ việc.

Khi nào nên mời luật sư hình sự?

Luật sư nên được mời càng sớm càng tốt, đặc biệt khi cá nhân hoặc doanh nghiệp:

  • Nhận được giấy mời, giấy triệu tập hoặc thông báo giải quyết tố giác.
  • Bị giữ người, bắt, tạm giữ hoặc tạm giam.
  • Bị khám xét, thu giữ tài sản, dữ liệu điện tử hoặc phong tỏa tài khoản.
  • Bị khởi tố với tư cách bị can hoặc pháp nhân thương mại.
  • Là bị hại cần yêu cầu bồi thường và bảo vệ chứng cứ.
  • Nhận cáo trạng, quyết định đưa vụ án ra xét xử hoặc bản án sơ thẩm.
  • Cần khiếu nại quyết định tố tụng hoặc thực hiện quyền kháng cáo.

Việc có luật sư từ giai đoạn đầu giúp hạn chế lời khai mâu thuẫn, kiểm tra tính hợp pháp của thủ tục, xác định chứng cứ gỡ tội và xây dựng phương án bảo vệ phù hợp.

Luật sư Minh Long tư vấn và bào chữa trong vụ án hình sự uy tín

Luật sư Minh Long cung cấp dịch vụ tư vấn, tham gia tố tụng, bào chữa cho bị can, bị cáo và bảo vệ quyền lợi của bị hại, người có quyền lợi liên quan trong vụ án hình sự.

Nội dung hỗ trợ có thể bao gồm:

  • Phân tích hồ sơ ban đầu: Xác định tội danh, khung hình phạt, chứng cứ buộc tội và các rủi ro pháp lý.
  • Tư vấn khi làm việc với cơ quan điều tra: Hướng dẫn quyền, nghĩa vụ và cách trình bày sự việc đúng trọng tâm.
  • Tham gia hỏi cung, lấy lời khai: Theo dõi thủ tục, bảo vệ quyền hợp pháp và ghi nhận các vấn đề cần kiến nghị.
  • Thu thập tài liệu có lợi: Tìm kiếm chứng cứ gỡ tội, tình tiết giảm nhẹ, tài liệu về nhân thân và việc khắc phục hậu quả.
  • Bào chữa tại phiên tòa: Xây dựng luận cứ, tham gia xét hỏi, tranh luận và đề nghị phương án giải quyết phù hợp.
  • Bảo vệ bị hại: Hỗ trợ tố giác, cung cấp chứng cứ, yêu cầu bồi thường và tham gia phiên tòa.
  • Tư vấn kháng cáo: Đánh giá bản án sơ thẩm, xác định nội dung và thời hạn kháng cáo.

Luật sư Minh Long thực hiện quy trình tiếp nhận, phân tích hồ sơ, tư vấn phương án, báo phí và tham gia bảo vệ quyền lợi. Khách hàng có thể liên hệ hotline 0969 19 2626 để được hỗ trợ và đặt lịch tư vấn.

quy trinh to tung hinh su

Quy trình tố tụng hình sự là một chuỗi thủ tục chặt chẽ, trong đó mỗi lời khai, chứng cứ và quyết định đều có thể ảnh hưởng đến kết quả vụ án. Người bị tố giác, bị can, bị cáo, bị hại và gia đình không nên chờ đến khi xét xử mới tìm hiểu quyền lợi của mình.

Khi nhận giấy mời, quyết định khởi tố, lệnh tạm giữ, cáo trạng hoặc bản án sơ thẩm, khách hàng nên liên hệ Luật sư Minh Long để được kiểm tra hồ sơ, tư vấn hướng xử lý và xây dựng phương án bảo vệ quyền lợi kịp thời.

Chia sẻ: Facebook X

Cần luật sư tư vấn cho trường hợp của bạn?

Đội ngũ luật sư Công ty Luật TNHH Dragon (Luật sư Minh Long) sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7.

Hỏi đáp miễn phí Hỏi đáp miễn phí Gọi điện Gọi ngay: 0969192626 Email Gửi email tư vấn Zalo Chat Zalo