Khi một người bị tố giác, khởi tố hoặc truy tố, gia đình thường quan tâm ngay đến mức án có thể phải đối mặt. Tuy nhiên, trước hết cần xác định hành vi thuộc loại tội phạm nào. Việc phân loại tội phạm theo mức độ ảnh hưởng đến thời hiệu truy cứu, tuổi chịu trách nhiệm hình sự, thời hạn điều tra, tạm giam và nhiều vấn đề tố tụng. Pháp luật hiện hành chia tội phạm thành bốn nhóm: ít nghiêm trọng, nghiêm trọng, rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng.
Tội phạm là gì?
Theo Điều 8 Bộ luật Hình sự, tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được luật hình sự quy định, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện cố ý hoặc vô ý. Hành vi tuy có dấu hiệu tội phạm nhưng mức độ nguy hiểm không đáng kể thì không được coi là tội phạm và có thể bị xử lý bằng biện pháp khác.
Căn cứ phân loại tội phạm theo mức độ
Điều 9 Bộ luật Hình sự xác định hai căn cứ có liên hệ chặt chẽ:
- Tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi: Thể hiện qua quan hệ bị xâm phạm, phương thức thực hiện, hậu quả, lỗi và các tình tiết của vụ án.
- Mức cao nhất của khung hình phạt: Đây là dấu hiệu pháp lý trực tiếp để xếp hành vi vào một trong bốn loại tội phạm.
Việc phân loại không căn cứ vào mức án thực tế. Cần xác định đúng tội danh, khoản và khung hình phạt, sau đó lấy mức cao nhất của khung để đối chiếu Điều 9. Với pháp nhân thương mại, việc phân loại căn cứ quy định tương ứng đối với các tội pháp nhân có thể chịu trách nhiệm hình sự.

Bốn loại tội phạm theo Bộ luật Hình sự
1. Tội phạm ít nghiêm trọng
Tội phạm ít nghiêm trọng có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội không lớn. Mức cao nhất của khung hình phạt là phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù đến 03 năm. Ví dụ, khung cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc tù từ 06 tháng đến 03 năm thuộc loại ít nghiêm trọng. Đây vẫn là tội phạm và người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
2. Tội phạm nghiêm trọng
Tội phạm nghiêm trọng có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội lớn. Mức cao nhất của khung hình phạt là từ trên 03 năm đến 07 năm tù. Khung từ 02 năm đến 07 năm tù thuộc loại nghiêm trọng vì mức cao nhất là 07 năm. Mức án thực tế thấp hơn hoặc việc được hưởng án treo không làm thay đổi cách phân loại.
3. Tội phạm rất nghiêm trọng
Tội phạm rất nghiêm trọng có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội rất lớn. Mức cao nhất của khung hình phạt là từ trên 07 năm đến 15 năm tù. Chẳng hạn, khung từ 07 năm đến 15 năm tù thuộc loại rất nghiêm trọng. Mốc phân loại được xác định theo mức cao nhất là 15 năm, không phải mức khởi điểm 07 năm.
4. Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng
Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng có tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội đặc biệt lớn. Mức cao nhất của khung hình phạt là trên 15 năm đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình. Khung từ 12 năm đến 20 năm tù vẫn thuộc loại đặc biệt nghiêm trọng vì mức cao nhất vượt 15 năm.
Bảng phân biệt 4 loại tội phạm
| Loại tội phạm | Mức độ nguy hiểm | Mức cao nhất của khung hình phạt |
|---|---|---|
| Ít nghiêm trọng | Không lớn | Phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc tù đến 03 năm |
| Nghiêm trọng | Lớn | Trên 03 năm đến 07 năm tù |
| Rất nghiêm trọng | Rất lớn | Trên 07 năm đến 15 năm tù |
| Đặc biệt nghiêm trọng | Đặc biệt lớn | Trên 15 năm đến 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình |
Một tội danh có thể gồm nhiều khoản với khung hình phạt khác nhau. Vì vậy, không thể chỉ nhìn tên tội danh để kết luận mức độ.

Cách xác định một hành vi thuộc loại tội phạm nào
Bước 1: Xác định tội danh có thể áp dụng
Cần đối chiếu hành vi với đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, thay vì chỉ dựa vào hậu quả hoặc tên gọi thông thường. Chẳng hạn, việc không trả tài sản có thể là tranh chấp dân sự hoặc hành vi chiếm đoạt, tùy diễn biến và chứng cứ.
Việc xác định sai tội danh ngay từ đầu có thể kéo theo sai khung hình phạt, sai loại tội phạm và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người liên quan.
Bước 2: Xác định đúng khoản của điều luật
Sau khi xác định tội danh, cần kiểm tra hành vi thuộc khoản nào. Giá trị tài sản, tỷ lệ tổn thương cơ thể, phạm tội có tổ chức hoặc tái phạm nguy hiểm có thể làm thay đổi khung hình phạt. Tình tiết định khung phải được chứng minh bằng chứng cứ hợp pháp. Không thể chỉ dựa trên suy đoán hoặc lời khai chưa được kiểm chứng để áp dụng khung hình phạt nặng hơn.
Bước 3: Lấy mức cao nhất của khung hình phạt
Sau khi xác định đúng khoản, cần lấy mức cao nhất của khung hình phạt. Không lấy mức thấp nhất, mức cơ quan điều tra đề xuất hoặc mức án Tòa án có thể cân nhắc. Ví dụ, khung hình phạt từ 02 năm đến 07 năm tù phải được xác định theo mốc 07 năm. Hành vi trong trường hợp này thuộc loại tội phạm nghiêm trọng.
Bước 4: Đối chiếu với Điều 9
Mức cao nhất của khung hình phạt được đối chiếu như sau:
- Đến 03 năm: tội phạm ít nghiêm trọng.
- Trên 03 năm đến 07 năm: tội phạm nghiêm trọng.
- Trên 07 năm đến 15 năm: tội phạm rất nghiêm trọng.
- Trên 15 năm, tù chung thân hoặc tử hình: tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Ví dụ: Một tội danh có thể thuộc cả 4 loại tội phạm
Tội trộm cắp tài sản tại Điều 173 Bộ luật Hình sự có nhiều khung hình phạt:
- Khoản 1: Mức cao nhất đến 03 năm tù, thuộc loại ít nghiêm trọng.
- Khoản 2: Mức cao nhất đến 07 năm tù, thuộc loại nghiêm trọng.
- Khoản 3: Mức cao nhất đến 15 năm tù, thuộc loại rất nghiêm trọng.
- Khoản 4: Mức cao nhất đến 20 năm tù, thuộc loại đặc biệt nghiêm trọng.
Như vậy, không thể kết luận chung rằng tội trộm cắp tài sản luôn thuộc một nhóm cố định. Phải xác định hành vi cụ thể thuộc khoản nào của Điều 173.

Phân loại tội phạm ảnh hưởng như thế nào đến vụ án?
Ảnh hưởng đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự
- Người từ đủ 16 tuổi trở lên về nguyên tắc phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ trường hợp luật có quy định khác.
- Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự đối với tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng thuộc danh mục tội danh được quy định tại khoản 2 Điều 12.
Vì vậy, không thể chỉ nhìn vào mức độ nghiêm trọng. Cần kiểm tra thêm tội danh có nằm trong danh mục luật định hay không.
Ảnh hưởng đến thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự
Thời hiệu truy cứu được xác định theo loại tội phạm:
- 05 năm đối với tội phạm ít nghiêm trọng.
- 10 năm đối với tội phạm nghiêm trọng.
- 15 năm đối với tội phạm rất nghiêm trọng.
- 20 năm đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Thời hiệu thường tính từ ngày tội phạm được thực hiện, nhưng có thể được tính lại trong trường hợp luật định. Một số nhóm tội không áp dụng thời hiệu.
Ảnh hưởng đến thời hạn điều tra, truy tố và xét xử
Thời hạn điều tra ban đầu không quá 02 tháng đối với tội ít nghiêm trọng, 03 tháng đối với tội nghiêm trọng, 04 tháng đối với tội rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng. Số lần cùng thời gian gia hạn cũng khác nhau theo từng loại. Ở giai đoạn truy tố, thời hạn ra quyết định là 20 ngày đối với tội ít nghiêm trọng, nghiêm trọng và 30 ngày đối với tội rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng. Thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm lần lượt là 30 ngày, 45 ngày, 02 tháng và 03 tháng.
Ảnh hưởng đến tạm giam và bảo lĩnh
Tạm giam có thể được áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Đối với tội nghiêm trọng hoặc ít nghiêm trọng có mức phạt tù trên 02 năm, việc tạm giam còn phải gắn với các căn cứ như:
- Đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nhưng vi phạm.
- Không có nơi cư trú rõ ràng hoặc không xác định được lý lịch.
- Bỏ trốn hoặc có dấu hiệu bỏ trốn.
- Tiếp tục phạm tội hoặc có dấu hiệu tiếp tục phạm tội.
- Có hành vi cản trở việc điều tra, truy tố hoặc xét xử.
Do đó, bị khởi tố về tội nghiêm trọng không đồng nghĩa chắc chắn bị tạm giam. Bảo lĩnh là biện pháp thay thế tạm giam, được xem xét dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và nhân thân bị can, bị cáo.
Ảnh hưởng đến khả năng miễn trách nhiệm hình sự
Người thực hiện tội phạm nghiêm trọng do vô ý hoặc tội phạm ít nghiêm trọng gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc tài sản có thể được miễn trách nhiệm hình sự khi đáp ứng các điều kiện luật định.
Các điều kiện có thể bao gồm:
- Tự nguyện sửa chữa hoặc bồi thường thiệt hại.
- Chủ động khắc phục hậu quả.
- Được người bị hại tự nguyện hòa giải.
- Người bị hại hoặc đại diện hợp pháp đề nghị miễn trách nhiệm hình sự.
Đây là quy định “có thể” áp dụng, không phải cứ bồi thường là đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự.
Luật sư Minh Long tư vấn và bào chữa vụ án hình sự
Luật sư Minh Long hỗ trợ tư vấn, bào chữa hình sự trong các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử sơ thẩm và phúc thẩm. Phạm vi công việc có thể gồm xác định tội danh, kiểm tra khung hình phạt, đánh giá chứng cứ, tham gia hỏi cung, đề nghị bảo lĩnh, chuẩn bị tình tiết giảm nhẹ và xây dựng luận cứ bào chữa.
Luật sư Minh Long có thể hỗ trợ:
- Tư vấn cho người bị tố giác, người bị giữ, bị can và bị cáo.
- Kiểm tra căn cứ khởi tố và tình tiết định khung hình phạt.
- Tham gia các buổi lấy lời khai, hỏi cung theo quy định.
- Nghiên cứu hồ sơ và xây dựng luận cứ bào chữa.
- Đề nghị bảo lĩnh hoặc thay đổi biện pháp ngăn chặn.
- Chuẩn bị hồ sơ, tài liệu xin giảm nhẹ hình phạt.
- Bảo vệ quyền lợi của bị hại và người liên quan.
- Hỗ trợ kháng cáo và tham gia phiên tòa phúc thẩm.
Việc tham gia từ sớm giúp khách hàng hiểu đúng tình trạng pháp lý, chủ động chuẩn bị tài liệu và hạn chế những bất lợi không cần thiết.

Phân loại tội phạm theo mức độ là bước nền tảng để đánh giá đúng rủi ro của một vụ án hình sự. Pháp luật chia tội phạm thành bốn nhóm dựa trên tính chất, mức độ nguy hiểm và mức cao nhất của khung hình phạt. Muốn xác định chính xác, cần làm rõ tội danh, khoản áp dụng và các tình tiết định khung, thay vì chỉ nhìn vào tên tội hoặc mức án dự kiến.
Nếu bạn hoặc người thân đang bị mời làm việc, tạm giữ, khởi tố hoặc truy tố, nên liên hệ Luật sư Minh Long để kiểm tra hồ sơ, làm rõ khung hình phạt và định hướng phương án bảo vệ kịp thời.




