Tin tức pháp luật

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản: Dấu hiệu, mức phạt và cách xử lý

03/07/2026 3 lượt xem 17 phút đọc

Trong các giao dịch vay tiền, mượn xe, thuê tài sản hoặc hợp tác kinh doanh, việc một bên chậm trả tài sản thường dẫn đến tranh chấp phức tạp. Tuy nhiên, không phải trường hợp vay tiền không trả nào cũng cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Để xử lý hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ cách người đó nhận tài sản, mục đích sử dụng, khả năng hoàn trả và ý thức chiếm đoạt. Việc phân biệt đúng giữa tranh chấp dân sự và hành vi phạm tội có ý nghĩa quan trọng đối với cả người bị hại lẫn người bị tố giác.

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản là gì?

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 175 Bộ luật Hình sự. Đặc điểm nổi bật của tội danh này là người thực hiện ban đầu nhận tài sản một cách hợp pháp, thông qua việc vay, mượn, thuê hoặc một hình thức hợp đồng khác. Sau khi đã nhận tài sản, người đó mới thực hiện hành vi gian dối, bỏ trốn, cố tình không trả hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến mất khả năng hoàn trả. Đây là điểm quan trọng để phân biệt với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, nơi thủ đoạn gian dối thường xuất hiện trước khi tài sản được giao.

toi lam dung tin nhiem chiem doat tai san 3

Theo quy định hiện hành, người có hành vi nêu trên có thể bị truy cứu khi tài sản bị chiếm đoạt trị giá từ 4 triệu đồng trở lên. Trường hợp tài sản dưới 4 triệu đồng vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu thuộc một trong các điều kiện đặc biệt được Điều 175 quy định. Luật số 86/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Hình sự có hiệu lực từ ngày 1/7/2025. Trong văn bản hợp nhất Bộ luật Hình sự hiện hành, nội dung và các khung hình phạt của Điều 175 tiếp tục được giữ nguyên theo lần sửa đổi năm 2017.

Dấu hiệu cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Không thể chỉ dựa vào việc một người đến hạn nhưng chưa trả tiền để kết luận họ phạm tội. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự phải dựa trên đầy đủ các dấu hiệu về chủ thể, tài sản, hành vi và ý thức chiếm đoạt.

Người thực hiện phải đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự

Người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ những trường hợp Bộ luật Hình sự có quy định khác. Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản không thuộc danh sách tội danh áp dụng trách nhiệm hình sự đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi.

Ngoài độ tuổi, người thực hiện hành vi phải có năng lực nhận thức và khả năng điều khiển hành vi tại thời điểm xảy ra vụ việc. Những yếu tố này cần được xem xét riêng trong từng hồ sơ cụ thể.

Tài sản được giao ban đầu phải hợp pháp

Người bị tố giác thường nhận được tài sản trên cơ sở sự tin tưởng của chủ tài sản. Việc giao nhận có thể phát sinh từ:

  • Hợp đồng vay tiền: Một bên giao tiền, bên còn lại có nghĩa vụ hoàn trả khi đến hạn.
  • Hợp đồng mượn tài sản: Người nhận được sử dụng tài sản nhưng phải trả lại đúng thời hạn.
  • Hợp đồng thuê: Người thuê nhận xe, máy móc, thiết bị hoặc tài sản khác để sử dụng.
  • Hợp đồng hợp tác, ký gửi hoặc quản lý tài sản: Tài sản được giao phục vụ một mục đích đã thỏa thuận.

Tại thời điểm giao tài sản, chủ sở hữu tự nguyện chuyển giao trên cơ sở một giao dịch hợp pháp. Ý định chiếm đoạt thường phát sinh sau khi người nhận đã nắm giữ tài sản.

Có một trong những hành vi chiếm đoạt được pháp luật quy định

Điều 175 Bộ luật Hình sự quy định hai nhóm hành vi chính có thể bị xử lý.

Nhóm thứ nhất: Sau khi vay, mượn, thuê hoặc nhận tài sản bằng hợp đồng, người nhận dùng thủ đoạn gian dối, bỏ trốn hoặc có điều kiện trả nhưng cố tình không trả.

Thủ đoạn gian dối có thể xuất hiện qua việc dựng lên thông tin giả, che giấu tài sản, giả mạo chứng từ hoặc chuyển tài sản cho người khác nhằm tránh nghĩa vụ hoàn trả. Việc thay đổi nơi ở chưa đương nhiên là “bỏ trốn”; cần làm rõ mục đích thay đổi nơi ở có nhằm chiếm đoạt và cắt đứt liên lạc hay không.

Nhóm thứ hai: Người nhận sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không còn khả năng trả lại. Ví dụ, người vay dùng toàn bộ tiền vào hoạt động bị pháp luật cấm và sau đó mất khả năng hoàn trả.

Hai nhóm hành vi này đều phải gắn với mục đích chiếm đoạt. Cơ quan tố tụng không chỉ xem xét kết quả chưa trả tài sản mà còn đánh giá toàn bộ diễn biến trước, trong và sau giao dịch.

Giá trị tài sản đạt mức truy cứu trách nhiệm hình sự

Thông thường, tài sản bị chiếm đoạt phải có giá trị từ 4 triệu đồng trở lên. Nếu giá trị dưới 4 triệu đồng, người thực hiện vẫn có thể bị truy cứu khi:

  • Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm.
  • Đã bị kết án về tội này hoặc một số tội xâm phạm sở hữu khác, chưa được xóa án tích mà tiếp tục vi phạm.
  • Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.

Giá trị tài sản phải được xác định trên cơ sở tài liệu giao nhận, chứng từ và kết quả định giá theo quy định.

toi lam dung tin nhiem chiem doat tai san 2

Người thực hiện có lỗi cố ý

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản được thực hiện với lỗi cố ý. Người thực hiện nhận thức được hành vi của mình có thể xâm phạm quyền sở hữu nhưng vẫn mong muốn hoặc để mặc hậu quả xảy ra. Dấu hiệu này thường được đánh giá thông qua cách sử dụng tài sản, hành vi che giấu, khả năng tài chính, việc chuyển nhượng tài sản và thái độ khi chủ sở hữu yêu cầu hoàn trả. Bộ luật Hình sự xác định cố ý phạm tội dựa trên nhận thức, khả năng thấy trước hậu quả và ý chí của người thực hiện.

Vay tiền không trả có phải lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản không?

Vay tiền không trả chưa đương nhiên cấu thành tội phạm. Trong quan hệ vay tài sản, người vay có thể gặp khó khăn khách quan như kinh doanh thua lỗ, mất việc, bệnh tật hoặc chưa thu hồi được công nợ. Nếu người vay vẫn xác nhận nghĩa vụ, chủ động thương lượng, trả dần và không có hành vi che giấu hoặc tẩu tán tài sản, vụ việc có thể chỉ là tranh chấp dân sự. Bên cho vay có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ hoặc khởi kiện để thu hồi khoản nợ.

Ngược lại, dấu hiệu hình sự có thể được xem xét khi người vay:

  • Cung cấp thông tin giả sau khi nhận tiền để kéo dài thời gian và che giấu tài sản.
  • Bán, chuyển nhượng hoặc cất giấu tài sản nhằm tránh việc hoàn trả.
  • Cắt đứt liên lạc, rời khỏi nơi cư trú với mục đích chiếm đoạt.
  • Có đủ tiền hoặc tài sản để trả nhưng cố tình không thực hiện nghĩa vụ.
  • Dùng tiền vào hoạt động bất hợp pháp dẫn đến mất khả năng thanh toán.

Ranh giới giữa vi phạm hợp đồng và tội phạm phụ thuộc nhiều vào ý thức chiếm đoạt. Vì vậy, chủ nợ không nên chỉ căn cứ vào thời gian chậm trả mà cần thu thập tài liệu thể hiện hành vi cụ thể.

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản bị phạt bao nhiêu năm?

Điều 175 Bộ luật Hình sự quy định bốn khung hình phạt chính:

Trường hợp phạm tộiHình phạt chính
Chiếm đoạt từ 4 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng hoặc dưới 4 triệu đồng nhưng thuộc trường hợp luật địnhCải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm
Có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, chiếm đoạt từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng hoặc thuộc tình tiết định khung khácPhạt tù từ 2 năm đến 7 năm
Chiếm đoạt từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồngPhạt tù từ 5 năm đến 12 năm
Chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lênPhạt tù từ 12 năm đến 20 năm

Bên cạnh hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng; cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ một năm đến năm năm; hoặc bị tịch thu một phần hay toàn bộ tài sản. Mức án cụ thể không chỉ phụ thuộc vào giá trị tài sản. Tòa án còn cân nhắc tính chất hành vi, vai trò của từng người, nhân thân, hậu quả, việc bồi thường và các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ.

Phân biệt lạm dụng tín nhiệm và lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Hai tội danh đều xâm phạm quyền sở hữu nhưng khác nhau ở thời điểm xuất hiện thủ đoạn gian dối.

Tiêu chíLạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sảnLừa đảo chiếm đoạt tài sản
Thời điểm có ý định chiếm đoạtThường phát sinh sau khi đã nhận tài sảnCó từ trước khi chủ tài sản giao tài sản
Cách nhận tài sảnNhận hợp pháp qua vay, mượn, thuê hoặc hợp đồngDùng thông tin gian dối khiến bị hại tự nguyện giao tài sản
Bản chất thủ đoạnLợi dụng sự tin tưởng đã cóTạo niềm tin giả để lấy tài sản
Ngưỡng tài sản thông thườngTừ 4 triệu đồngTừ 2 triệu đồng

Ví dụ, một người thuê ô tô đúng thủ tục nhưng sau đó làm giả giấy tờ để bán xe có thể bị xem xét về tội lạm dụng tín nhiệm. Trường hợp ngay từ đầu người đó dùng giấy tờ giả, địa chỉ giả và dựng mục đích thuê xe để chiếm đoạt thì dấu hiệu tội lừa đảo có thể rõ hơn. Các ngưỡng giá trị và hành vi của hai tội được quy định riêng tại Điều 174 và Điều 175 Bộ luật Hình sự. Việc định tội trong thực tế phải dựa vào chứng cứ chứng minh thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt. Đây cũng là vấn đề thường gây tranh luận trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử.

Bị hại cần chuẩn bị chứng cứ gì?

Người cho vay hoặc chủ tài sản nên lưu giữ toàn bộ tài liệu liên quan đến việc giao nhận và yêu cầu hoàn trả. Hồ sơ có thể gồm:

  • Hợp đồng vay, giấy mượn tiền, hợp đồng thuê hoặc biên bản giao nhận.
  • Sao kê ngân hàng, chứng từ chuyển khoản và giấy biên nhận.
  • Tin nhắn, email, nội dung trao đổi trên mạng xã hội.
  • Bản ghi âm, hình ảnh hoặc dữ liệu thể hiện việc thừa nhận nghĩa vụ.
  • Văn bản yêu cầu thanh toán và phản hồi của người nhận tài sản.
  • Tài liệu cho thấy tài sản đã bị bán, cầm cố, chuyển nhượng hoặc che giấu.
  • Thông tin về nơi ở, nơi làm việc và tài sản của người bị tố giác.

Bộ luật Tố tụng hình sự công nhận vật chứng, lời khai, dữ liệu điện tử, kết luận định giá và các tài liệu khác là nguồn chứng cứ. Giá trị của dữ liệu điện tử còn phụ thuộc vào cách khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi và khả năng xác định người tạo ra dữ liệu. Người bị hại nên giữ nguyên nội dung điện thoại, tin nhắn và tệp dữ liệu gốc. Việc tự chỉnh sửa, cắt ghép hoặc chỉ lưu ảnh chụp không đầy đủ có thể làm giảm khả năng kiểm tra tính xác thực.

toi lam dung tin nhiem chiem doat tai san 1

Khi có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản, bị hại nên làm gì?

Thu thập và sắp xếp hồ sơ theo thời gian

Bị hại nên lập bảng diễn biến từ thời điểm giao tài sản đến lần liên hệ gần nhất. Mỗi sự kiện cần gắn với tài liệu chứng minh như chứng từ, tin nhắn, người làm chứng hoặc văn bản yêu cầu thanh toán. Cách sắp xếp này giúp cơ quan có thẩm quyền nhìn rõ quá trình nhận tài sản, hành vi sau khi nhận và căn cứ nghi ngờ có mục đích chiếm đoạt.

Gửi yêu cầu hoàn trả bằng văn bản

Trước khi tố giác, chủ tài sản có thể gửi thông báo yêu cầu người nhận thực hiện nghĩa vụ. Văn bản cần ghi rõ số tiền hoặc tài sản, thời hạn trả, căn cứ giao nhận và phương thức thanh toán. Yêu cầu hoàn trả không phải điều kiện bắt buộc trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, tài liệu này có thể giúp chứng minh thái độ của các bên và việc người nhận cố tình không trả dù có khả năng.

Làm đơn tố giác đến cơ quan có thẩm quyền

Tố giác tội phạm có thể được thực hiện bằng lời hoặc bằng văn bản. Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát có trách nhiệm tiếp nhận; cơ quan tiếp nhận không được từ chối tố giác, tin báo về tội phạm. Trong đơn, người tố giác nên trình bày khách quan, tránh khẳng định những nội dung chưa có căn cứ. Việc cố ý tố giác sai sự thật có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý tùy theo tính chất và mức độ vi phạm.

Yêu cầu bồi thường và hoàn trả tài sản

Bên cạnh trách nhiệm hình sự, người phạm tội còn có thể phải hoàn trả tài sản, bồi thường thiệt hại và thực hiện các nghĩa vụ dân sự liên quan. Người bị hại cần xác định rõ số tiền bị chiếm đoạt, khoản đã được hoàn trả, thiệt hại thực tế và các chi phí có chứng từ. Yêu cầu càng cụ thể thì việc xem xét trong quá trình giải quyết vụ án càng thuận lợi.

Người bị tố giác cần xử lý như thế nào?

Người bị tố giác không nên bỏ trốn, xóa dữ liệu, tẩu tán tài sản hoặc nhờ người khác cung cấp thông tin sai lệch. Những hành vi này có thể làm vụ việc trở nên bất lợi và khiến cơ quan tố tụng đánh giá có ý thức che giấu.

Thay vào đó, người bị tố giác nên:

  • Chuẩn bị hợp đồng, sao kê, chứng từ sử dụng tiền và tài liệu về khả năng tài chính.
  • Làm rõ nguyên nhân chưa trả tài sản và kế hoạch khắc phục.
  • Cung cấp chứng cứ về việc đã trả một phần hoặc đã nhiều lần đề nghị trả dần.
  • Giữ nguyên tin nhắn, email và dữ liệu liên quan đến thỏa thuận.
  • Mời luật sư tham gia sớm để được hướng dẫn quyền, nghĩa vụ và phương án trình bày.

Việc tự nguyện hoàn trả tài sản, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Đối với trường hợp thuộc loại tội phạm ít nghiêm trọng, việc khắc phục đầy đủ và được bị hại tự nguyện hòa giải, đề nghị miễn trách nhiệm hình sự có thể được cơ quan có thẩm quyền xem xét, nhưng không phải căn cứ miễn trách nhiệm tự động.

Thời hiệu truy cứu tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Thời hiệu truy cứu phụ thuộc vào khung hình phạt áp dụng:

  • Khung 1: Thời hiệu có thể là 5 năm vì mức cao nhất của khung hình phạt là 3 năm tù.
  • Khung 2: Thời hiệu có thể là 10 năm vì mức cao nhất là 7 năm tù.
  • Khung 3: Thời hiệu có thể là 15 năm vì mức cao nhất là 12 năm tù.
  • Khung 4: Thời hiệu có thể là 20 năm vì mức cao nhất là 20 năm tù.

Thời hiệu được tính từ ngày tội phạm được thực hiện. Nếu người phạm tội cố tình trốn tránh và đã có quyết định truy nã, thời hiệu được tính lại từ khi người đó ra đầu thú hoặc bị bắt giữ.

Luật sư Minh Long hỗ trợ vụ án lạm dụng tín nhiệm như thế nào?

Các vụ việc liên quan đến vay tiền, thuê tài sản và hợp tác kinh doanh thường chứa cả yếu tố dân sự lẫn hình sự. Việc đánh giá sai bản chất có thể khiến bị hại chậm thu hồi tài sản hoặc người bị tố giác đối mặt với cáo buộc không phù hợp.

Luật sư Minh Long hỗ trợ khách hàng trong các công việc:

  • Tư vấn dấu hiệu cấu thành tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
  • Phân tích ranh giới giữa tranh chấp hợp đồng và hành vi phạm tội.
  • Soạn đơn tố giác, đơn kiến nghị và hệ thống hóa chứng cứ cho bị hại.
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại trong quá trình tố tụng.
  • Bào chữa cho người bị tố giác, bị can hoặc bị cáo.
  • Đề xuất phương án bồi thường, khắc phục hậu quả và xin giảm nhẹ.
  • Tham gia làm việc với cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án.

Luật sư Minh Long cung cấp dịch vụ tư vấn, tham gia tố tụng, bào chữa và bảo vệ quyền lợi cho bị can, bị cáo, bị hại cùng những người liên quan. Khách hàng được tiếp nhận hồ sơ, phân tích vụ việc, tư vấn lộ trình và báo phí trước khi triển khai.

Khách hàng có thể liên hệ hotline 0969 19 2626, nhắn Zalo hoặc đến văn phòng để được hỗ trợ. Đơn vị nhận tư vấn trực tiếp và trực tuyến cho khách hàng trên toàn quốc, đồng thời cam kết bảo mật thông tin theo quy định và đạo đức nghề nghiệp luật sư.

toi lam dung tin nhiem chiem doat tai san

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản không được xác định đơn thuần từ việc chậm trả tiền hoặc vi phạm hợp đồng. Cơ quan tố tụng phải làm rõ quá trình nhận tài sản, hành vi sau khi nhận, khả năng hoàn trả và mục đích chiếm đoạt. Khi phát sinh vụ việc, bị hại cần bảo toàn chứng cứ và lựa chọn đúng phương án tố giác hoặc khởi kiện. Người bị tố giác cũng nên chủ động cung cấp tài liệu, khắc phục hậu quả và mời luật sư tham gia từ sớm. Quý khách có thể liên hệ Luật sư Minh Long qua hotline 0969 19 2626 để được phân tích hồ sơ và tư vấn hướng giải quyết phù hợp.

Chia sẻ: Facebook X

Cần luật sư tư vấn cho trường hợp của bạn?

Đội ngũ luật sư Công ty Luật TNHH Dragon (Luật sư Minh Long) sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7.

Hỏi đáp miễn phí Hỏi đáp miễn phí Gọi điện Gọi ngay: 0969192626 Email Gửi email tư vấn Zalo Chat Zalo